Một số thông tin về sách giáo khoa của Nhật Bản

Sách giáo khoa của Nhật Bản 1

Ở Nhật Bản, sách giáo khoa phổ thông không do Bộ Giáo dục viết trực tiếp, mà do các nhà xuất bản tư nhân biên soạn, sau đó được Bộ kiểm định và cấp phép sử dụng. Hệ thống này được gọi là “chế độ kiểm định sách giáo khoa” (kyōkasho kentei), bắt đầu từ năm 1949, sau khi giai đoạn “sách do Bộ giáo dục trực tiếp biên soạn” (1947–1952) kết thúc.

Đặc điểm chính của sách giáo khoa Nhật Bản

Chương trình chuẩn, nhiều bộ sách: Bộ Giáo dục Nhật ban hành “Bản hướng dẫn học tập” (chương trình khung) cho từng cấp, các nhà xuất bản dựa vào đó để biên soạn sách giáo khoa. Kết quả là có nhiều bộ SGK khác nhau cho cùng một môn học, được các hội đồng giáo dục địa phương lựa chọn.

Chu kỳ cải cách khoảng 10 năm: Nhật Bản đã điều chỉnh chương trình và SGK vào các năm 1947, 1958, 1968, 1977, 1989, 1998, 2008, và gần đây là việc đẩy mạnh sách giáo khoa điện tử nhằm chuyển đổi số giáo dục.

Sách giáo khoa của Nhật Bản 1
Sách giáo khoa của Nhật Bản 

Cơ chế “kiểm định” và quyền lựa chọn ở địa phương

Ở Nhật Bản, một điểm rất khác so với nhiều nước là nhà nước không trực tiếp viết sách giáo khoa, mà chỉ xây dựng chương trình khung và tổ chức kiểm định nội dung. Các nhà xuất bản (tư nhân) tự soạn thảo sách, đệ trình lên Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao và Khoa học (MEXT), sau đó được xét duyệt, ghi nhận và liệt vào danh sách SGK được phép sử dụng.

Sau khi có danh sách SGK được kiểm định, hội đồng giáo dục từng quận, thành phố mới là đơn vị trực tiếp chọn bộ sách nào sẽ được dùng trong các trường của địa phương. Điều này tạo ra sự đa dạng và linh hoạt trong lựa chọn, vì mỗi khu vực có thể chọn sách phù hợp với đặc thù dân số, trình độ học sinh, định hướng phát triển…

Cải cách nội dung chương trình định kỳ

Nhật Bản tiến hành cải cách chương trình và nội dung sách giáo khoa khoảng 10 năm một lần, ví dụ các đợt lớn diễn ra vào các năm 1947, 1958, 1968, 1977, 1989, 1998, 2008 và chu kỳ sau đó. Mỗi lần cải cách, mục tiêu thường là:

Giảm tải kiến thức nặng nề, giảm “đào tạo rập khuôn”, tăng chỗ cho sáng tạo và tư duy cá nhân.

Đưa thêm các kỹ năng mới vào SGK, như giao tiếp, tư duy phản biện, giáo dục năng lực sống, kỹ năng công nghệ, kỹ năng toàn cầu.

Trong SGK, mục tiêu học tập thường được trình bày rõ ràng (ví dụ: học sinh nên biết, hiểu, làm được những gì), sau đó là các ví dụ minh họa thực tế, nhiều tranh ảnh, câu hỏi thảo luận, bài tập nhóm, hoạt động ngoài sách, tạo nên một hệ thống vừa cung cấp kiến thức, vừa rèn kỹ năng chứ không chỉ là “đọc – ghi nhớ – làm bài tập”.

Sách giáo khoa của Nhật Bản
Sách giáo khoa của Nhật Bản

Tranh cãi và vấn đề lịch sử trong SGK

Bên cạnh tính ưu việt, SGK Nhật Bản cũng từng gây nhiều tranh cãi, nhất là các nội dung lịch sử (Chiến tranh thế giới thứ hai, thuộc địa, vấn đề bồi thường, các cuộc xâm lược…). Một số nhà xuất bản viết lại, thu hẹp hoặc né tránh các chi tiết nhạy cảm, dẫn đến phản ứng từ các nước láng giềng và từ giới học giả trong nước.

Chính vì vậy, hệ thống kiểm định của Nhật phải điều phối giữa yêu cầu “trung thực với lịch sử”, “đạt mục tiêu giáo dục quốc gia” và “điều kiện xã hội – chính trị”, làm cho việc biên soạn sách giáo khoa ở đây luôn gắn liền với những tranh luận rộng lớn hơn chứ không chỉ là công việc thuần túy sư phạm.

Sách giáo khoa và xu hướng số hóa sách giáo khoa điện tử

Từ giữa thập niên 2010, Nhật Bản đã bắt đầu đẩy mạnh tài liệu học tập số, và mới đây là quyết định chính thức hóa sách giáo khoa điện tử.

Từ năm 2030 (sau 2 năm đánh giá, 2028–2029), các trường tiểu học và trung học cơ sở có thể phân phát sách giáo khoa điện tử miễn phí cho học sinh, thay cho hoặc song song với sách giấy.

Sách điện tử Nhật thường tích hợp video, âm thanh, hoạt ảnh, bài tập tương tác, câu hỏi trắc nghiệm, trò chơi học tập, giúp học sinh dễ tiếp cận kiến thức, đặc biệt trong các môn tiếng Anh, âm nhạc, khoa học, toán học…

Song song đó, SGK Nhật cũng nhận được phản hồi về gánh nặng công việc cho giáo viên (phải soạn slide, kết hợp thêm tài liệu số, ứng dụng…), cho thấy thách thức của thời đại số hóa trong giáo dục hiện nay.

Năm 2026, Nhật Bản thông qua dự luật công nhận sách giáo khoa điện tử là tài liệu giảng dạy chính thức, tương tự sách in, và cho phép phân phát miễn phí cho học sinh tiểu học, THCS từ năm tài chính 2030 sau đánh giá 2028.

Mục tiêu là kết hợp sách in và tài liệu số (QR code, ứng dụng, video, âm thanh,…) để tăng tính tương tác và hỗ trợ học tập, đặc biệt ở các môn ngoại ngữ, âm nhạc, STEM…

Nhật Bản chuẩn bị phổ biến sách giáo khoa điện tử
Nhật Bản chuẩn bị phổ biến sách giáo khoa điện tử

So sánh sách giáo khoa Nhật Bản và Việt Nam

Nội dungNhật BảnViệt Nam
Cơ chế xây dựngBộ chỉ ban hành chương trình; nhà xuất bản tư nhân soạn, Bộ kiểm định và cấp phép (chế độ “kiểm định sách giáo khoa”).Bộ Giáo dục trực tiếp soạn sách giáo khoa (theo chương trình) hoặc phê “chọn” bộ sách từ các nhà xuất bản.
Quyền lựa chọn ở trườngMỗi hội đồng giáo dục địa phương tự chọn bộ sách phù hợp nhất cho trường.Trường/chủ yếu là hội đồng/văn phòng sở chọn bộ sách, nhưng số lựa chọn thường ít, nhiều trường phải dùng “bộ sách bắt buộc” chung.
Tính linh hoạtNhiều bộ sách cho cùng một môn → giáo viên, trường có thể tùy chọn theo định hướng.Xu hướng tăng số bộ sách (Lớp 1, lớp 6, lớp 10…), nhưng sử dụng tập trung vài bộ chính, linh hoạt còn hạn chế.
Trọng tâm nội dungTập trung phát triển năng lực, tư duy, hoạt động thực hành; SGK ngắn gọn, nhiều ví dụ, tranh, câu hỏi mở.Tập trung kiến thức học thuật, nhiều kiến thức nặng, SGK là “trung tâm” của quá trình dạy–học.
Chu kỳ cải cáchCải cách chương trình và SGK khoảng 10 năm/lần, đi kèm với điều chỉnh mục tiêu giáo dục.Cũng có cải cách chương trình – SGK, nhưng nhiều năm tập trung vào đổi bộ sách, chưa thay đổi triệt để cách dạy–học.
Đào tạo và đánh giáSGK gắn với đánh giá năng lực, sản phẩm học, nhiều bài tập, dự án, thảo luận nhóm.SGK thiên về kiến thức, câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi ngắn, liên hệ thi cử, học bạ.

Nguồn tin: Tổng hợp

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *