Có nên thay bản dịch bài Nam quốc sơn hà?

Có cần thay bản dịch bài Nam quốc sơn hà

Bài thơ Nam quốc sơn hà là một trong những áng thơ chữ Hán đã ăn sâu vào tâm thức người Việt, thường được ví như “bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên” của dân tộc. Trong quá trình đưa vào sách giáo khoa, bài thơ này không chỉ là đối tượng học sinh, thầy cô học thuộc, mà còn là đối tượng của nghiên cứu, dịch thuật và tranh luận về văn bản.

Gần đây, một bản dịch Nam quốc sơn hà được sử dụng trong sách Ngữ văn lớp 7 tập 1 (bản in mới, chỉnh sửa từ bản dịch của hai nhà Hán học Lê Thước – Nam Trân) đã làm dấy lên nhiều ý kiến tranh luận. Người thì cho đó là “điều bình thường” trong học thuật, người thì cho rằng việc thay đổi bản dịch quen thuộc là không cần thiết, thậm chí là “vẽ rắn thêm chân”.

Bản phiên âm

Nam quốc sơn hà Nam đế cư
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư

Bản SGK Ngữ văn lớp 7 năm 2003 tái bản nhiều lần:  

Sông núi nước Nam vua Nam ở
Dành dành định phận ở sách trời
Cớ sao lũ giặc sang xâm phạm
Chúng bay sẽ bị đánh tơi bời

Bản mới:

Núi sông Nam Việt vua Nam ở
Vằng vặc sách trời chia xứ sở
Giặc dữ tại sao phạm đến đây
Chúng mày nhất định phải tan vỡ

Bài thơ chữ Hán và bao nhiêu “đi – bản”?

Trước hết, cần làm rõ điều Nam quốc sơn hà không phải là một bài thơ duy nhất, cố định; trong văn bản chữ Hán, bài thơ này có ít nhất 35 dị bản (nhiều bản chữ khác nhau, thay đổi ở một số chữ, một số câu).

Những nhà nghiên cứu uy tín như GS Trần Nghĩa, GS Nguyễn Tài Cẩn, PGS Bùi Duy Tân, PGS Nguyễn Thị Oanh, Nguyễn Hùng Vĩ… đã khảo sát và ghi nhận rõ sự đa dạng ấy, cho thấy thực sự không có một bản “duy nhất đúng”.

Với các chuyên gia, việc một bài thơ Hán có nhiều bản là chuyện hết sức bình thường; nhưng với học sinh lớp 7, việc nhắc đến nhiều dị bản chỉ càng làm phức tạp vấn đề, không thực sự cần thiết.

Có cần thay bản dịch bài Nam quốc sơn hà
Có cần thay bản dịch bài Nam quốc sơn hà?

Nhiều bản dịch – nhưng “không ai dịch hay được”?

Một điểm gây tranh cãi khác là chất lượng bản dịch. Nam quốc sơn hà là bài thơ súc tích, chỉ 4 câu 28 chữ, nên dịch ra tiếng Việt vừa phải đúng nội dung, đúng ý, vừa phải giữ được nhịp điệu, khí phách và ngôn ngữ hào hùng.

PGS‑TS Đoàn Lê Giang nhận xét rằng: dù có nhiều bản dịch từ các túc nho, dịch giả nổi tiếng như Nguyễn Đổng Chi, Lê Thước, Nam Trân, Bùi Duy Tân, Ngô Linh Ngọc, Đinh Gia Khánh…, tất cả các bản dịch đều chưa đạt đến mức “tín, đạt, nhã” như mong muốn.

Gần đây, một số người thử đề xuất bản dịch “tự sáng tạo” riêng, nhưng đọc qua đã thấy không đạt về mặt văn học và dịch thuật, thậm chí có thể coi là “thảm họa dịch thuật” – đổi cả tinh thần, nhịp thơ, mà không mang lại giá trị mới.

Bản dịch trong SGK lớp 7: cải biên hay “thêm chân”?

Bản dịch Nam quốc sơn hà trong sách Ngữ văn lớp 7 hiện nay là cải biên từ bản dịch của Lê Thước – Nam Trân, từng in trong Thơ văn Lý Trần, tập 1, năm 1977, rồi được đưa vào SGK từ năm 2003.

Các tác giả SGK đã chỉnh sửa một vài chữ để thuận tai hơn nhưng lại vi phạm niêm luật, ví dụ:

Câu 1:

Bản cũ: “Núi sông Nam Việt vua Nam ở” (đúng niêm luật).

Bản mới: “Sông núi nước Nam vua Nam ở” – thuận tai hơn nhưng đáng lý chữ “Nam” thứ sáu phải là âm trắc.

Câu 2:

Chữ “tiệt nhiên định phận tại thiên thư” được dịch là “Vằng vặc sách trời chia xứ sở”, nhưng “thiên thư” ở đây có thể hiểu theo hai cách:

Là sách trời (một loại “thiên mệnh”, sách trời định phận).

Hoặc là vị trí các chòm sao trên trời – cách hiểu theo “Phân dã” trong các sách địa lý cổ.

Lê Thước – Nam Trân chọn cách hiểu “các chòm sao chia xứ”, nên họ dùng “vằng vặc” để nói sự rành rẽ, phân minh qua vị trí sao trời. Cách hiểu này có cơ sở nhưng không phải là cách hiểu duy nhất hoặc đúng tuyệt đối.

Câu 3 và 4:

Phần dịch “Giặc dữ cớ sao phạm đến đây / Chúng mày nhất định phải tan vỡ” thì khá quen thuộc, nhưng từ “tan vỡ” bị đánh giá là nhẹ, non hơn so với “tơi bời” trong một số bản dịch trước.

Như vậy, bản dịch mới không chỉ đi lệch niêm luật, mà còn dựa trên một cách hiểu lạ, chưa chứng minh vượt trội hơn cách hiểu truyền thống, trong khi văn từ không hay hơn. Điều đó dẫn đến nhận xét: “thay đổi nhưng không tốt hơn” – đúng là “vẽ rắn thêm chân”.

Bản dịch thơ ngữ văn 8 Tập 2 Chân trời sáng tạo
Bản dịch thơ ngữ văn 8 Tập 2 Chân trời sáng tạo

Kết luận: nên giữ bản dịch truyền thống hay không?

Từ những phân tích trên, PGS‑TS Đoàn Lê Giang đưa ra khuyến nghị: tốt nhất là nên quay lại dùng bản dịch cũ, giữ nguyên bản dịch đã in trong SGK trước, đồng thời ghi rõ: “tương truyền của Lý Thường Kiệt” như cách làm hiện nay.

Lý do là:

Nam quốc sơn hà là bài thơ quá linh thiêng, gắn liền với ký ức lịch sử, lòng yêu nước nhiều thế hệ.

Bản dịch truyền thống đã ăn sâu vào tâm thức, dễ thuộc, dễ nhớ, dễ giảng cho học sinh. Việc thay đổi đột ngột một bản dịch mà không chứng minh được cần thiết, chưa nói đến việc còn dở hơn khiến dư luận khó thông cảm.

Câu 2 của thơ bản Hán, khi được khảo sát kỹ, nên viết chính xác là “Tiệt nhiên phân định tại thiên thư”, tức rành rẽ, phân minh, định phận trong sách trời, thay vì cách hiểu “vằng vặc chòm sao chia xứ”, để giữ sát nghĩa và truyền thống.

Một gợi ý cho người soạn sách và làm văn học

Từ câu chuyện Nam quốc sơn hà, có vài điểm cần lưu ý:

  • Nên hết sức thận trọng khi thay đổi những bản dịch đã trở thành “bản gốc” trong tâm thức người học.
  • Nếu thay đổi, phải chứng minh rõ: bản mới đúng hơn, rõ hơn, hay hơn cả về nội dung và văn học, chứ không phải chỉ “thay vì thích”.
  • Với văn bản chữ Hán ngắn, súc tích, việc dịch đúng quan trọng hơn tất cả; nếu chưa thể làm tốt hơn, hãy giữ bản đã được kiểm chứng qua thời gian.

Như vậy, bài thơ Nam quốc sơn hà không chỉ là một bài học Ngữ văn, mà còn là bài học lớn về bản quyền, về bản dịch và về trách nhiệm của người soạn sách giáo khoa.

Theo: tuoitre.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *