Kệ sách trong tiếng Anh thường được gọi là bookshelf, là từ phổ biến và dễ dùng nhất khi nói về một chiếc kệ dùng để đặt, sắp xếp hoặc trưng bày sách trong gia đình, văn phòng hay thư viện. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người ta cũng dùng bookcase để chỉ kiểu tủ sách hoặc kệ sách lớn hơn, có cấu trúc chắc chắn và giống một món đồ nội thất hơn. Cùng Sachgiaokhoaonline tìm hiểu kệ sách tiếng anh là gì và phân biệt giữa bookshelf và bookcase nhé.
Kệ sách tiếng Anh là gì?
“Kệ sách” trong tiếng Anh thường được gọi là bookshelf. Đây là từ phổ biến nhất để chỉ một chiếc kệ dùng để đặt, sắp xếp và trưng bày sách trong gia đình, thư viện, văn phòng hoặc cửa hàng. Khi nói đến một chiếc kệ có nhiều tầng để chứa sách, người bản xứ thường dùng từ này rất tự nhiên.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, người ta cũng dùng bookcase. Từ này thường chỉ loại tủ hoặc kệ sách có kết cấu chắc chắn hơn, có thể có nhiều ngăn, thành bao quanh và kiểu dáng giống một chiếc tủ đựng sách. Vì vậy, nếu bạn muốn nói chung về “kệ sách”, bookshelf là lựa chọn an toàn và thông dụng hơn; còn bookcase phù hợp khi nhấn mạnh đến kiểu tủ/kệ lớn và kín hơn.

Phân biệt bookshelf và bookcase
Kệ sách tiếng Anh thường là bookshelf. Tùy ngữ cảnh, bạn cũng có thể dùng bookcase nếu muốn nói đến tủ/kệ đựng sách dạng nội thất lớn hơn.
Hai từ này khá gần nghĩa nên nhiều người mới học tiếng Anh dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, cách dùng của chúng có sự khác nhau nhẹ:
- Bookshelf: là một mặt kệ hoặc giá để sách, thường là một phần của hệ kệ, có thể gắn tường hoặc đứng riêng.
- Bookcase: là một chiếc tủ/kệ sách hoàn chỉnh, thường có khung bao quanh, nhiều tầng và nhìn giống đồ nội thất hơn.
Nói đơn giản, nếu bạn hình dung một chiếc kệ mở, đặt sách lộ ra bên ngoài thì đó thường là bookshelf. Nếu bạn hình dung một tủ đựng sách to, chắc chắn, có dáng như đồ nội thất trong phòng làm việc hay thư viện nhỏ thì đó thường là bookcase.
Ví dụ
- The bookshelf is in the living room.
- I bought a bookcase for my study.
Cách dùng trong câu:
Bạn có thể dùng từ này trong nhiều tình huống rất đời thường:
The bookshelf is next to the desk.
→ Kệ sách ở cạnh bàn làm việc.
I bought a new bookcase for my room.
→ Tôi đã mua một tủ sách mới cho phòng mình.
Please put these books on the bookshelf.
→ Hãy đặt những cuốn sách này lên kệ sách.
Nếu viết nội dung cho người mới học, bạn nên ưu tiên bookshelf vì từ này dễ nhớ, dễ dùng và xuất hiện nhiều hơn trong giao tiếp thông thường.
Từ vựng liên quan tới Kệ sách tiếng anh
Khi viết bài về “kệ sách tiếng Anh là gì”, bạn có thể mở rộng thêm một số từ liên quan để nội dung đầy đủ hơn:
- Shelf: kệ, giá.
- Book rack: giá sách, kệ để sách.
- Bookshelves: số nhiều của bookshelf.
- Library shelf: kệ sách trong thư viện.
- Wall shelf: kệ treo tường.
Tóm lại, kệ sách tiếng Anh là bookshelf là cách nói thông dụng nhất. Nếu muốn diễn đạt đúng hơn trong từng ngữ cảnh, bạn có thể dùng bookcase khi nói về tủ sách hoặc kệ sách có dạng kín, lớn và chắc chắn hơn.

