Ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, sách giáo khoa (SGK) thường được xem là “trung tâm” của cả quá trình dạy và học. Học sinh học theo sách, thầy cô dạy theo sách, và việc thay đổi bộ sách thường là một sự kiện lớn, ảnh hưởng toàn bộ hệ thống. Ở Mỹ, cách tiếp cận với sách giáo khoa hoàn toàn khác: sách chỉ là một công cụ, một phần nhỏ trong tổng thể chương trình, chứ không phải “luật bất biến” buộc giáo viên phải chạy theo từng trang, từng bài.
Ở Mỹ dùng bộ sách giáo khoa gì?
Ở Mỹ, không có một bộ sách giáo khoa thống nhất bắt buộc cho toàn quốc như ở Việt Nam. Ở Mỹ, mỗi tiểu bang, mỗi quận học (school district), thậm chí từng trường có quyền lựa chọn bộ sách phù hợp nhất với học sinh, điều kiện và định hướng giáo dục của mình.
Các nhà xuất bản lớn như Pearson, McGraw‑Hill, Houghton Mifflin Harcourt… đưa ra nhiều bộ sách khác nhau cho cùng một môn học, ví dụ môn Toán, môn Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hội…
Các trường và quận sẽ tổ chức rà soát, phân tích nội dung, thử nghiệm, và sau đó ký hợp đồng sử dụng bộ sách mà họ cho là phù hợp – một quá trình mang tính thương mại lẫn chuyên môn chứ không phải chỉ là chỉ đạo hành chính.

Bộ sách giáo khoa của Mỹ gồm những sách nào?
Học sinh ở Mỹ sẽ thường có các loại sách giáo khoa cơ bản sau:
- Math workbook (paperback): sách toán
- Reading book (hard cover): sách đọc dùng cho môn Ngữ văn (ELA). Còn những sách kèm theo cho ELA như Practice books (paperback) hay Handbook.
- Science (hard cover textbook): sách Khoa học tự nhiên
- Science workbook (paperback ): sổ làm việc khoa học
- Social studies (hard cover textbook): sách Khoa học xã hội
- Social studies workbook (paperback): sách Nghiên cứu xã hội
Học sinh có được giữ sách về nhà không?
Một điểm khác biệt rất rõ: ở Mỹ bậc phổ thông, học sinh không phải tự mua sách giáo khoa. Mỗi trường dùng ngân sách công cộng để mua sách cho học sinh, và sách này là tài sản của nhà trường.
Thông thường, học sinh sẽ được cấp:
- Workbook Toán (sách bài tập, bìa mềm).
- Reading / ELA book (bìa cứng, dùng cho môn Ngữ văn / Tiếng Anh).
- Textbook Khoa học tự nhiên và Khoa học xã hội (bìa cứng, dùng để đọc và tra cứu).
- Các tài liệu bổ trợ: handbook, practice books, tài liệu cho học sinh yếu–giỏi, học sinh ESL (học sinh cần học hỗ trợ tiếng Anh)…
Đến cuối năm, các textbook Khoa học tự nhiên và Khoa học xã hội thường được nhà trường giữ lại để tái sử dụng cho học sinh năm sau, trong khi các workbook và bài tập có thể được học sinh mang về nhà.
Ngoài ra, nhiều tài liệu dạng consumables (dạng rời từng trang, xé ra làm bài tập và nộp lại) cũng được dùng phổ biến, giúp học sinh luyện tập trực tiếp, nhưng không phải “gom sách dày” như kiểu học theo sách giáo khoa truyền thống.
Vai trò thực tế của sách giáo khoa của Mỹ trong lớp học
Một điều gây bất ngờ với người Việt là: sách giáo khoa chỉ chiếm khoảng 15–20% tài liệu trong lớp học, thậm chí nhiều giáo viên cả tháng không mở sách.
Các trường và giáo viên ở Mỹ hoạt động dựa trên khung chương trình (curriculum map) do tiểu bang hoặc quận xây dựng, sau đó sách giáo khoa chỉ là một nguồn tham khảo để xây dựng bài giảng, chứ không phải “đề cương bắt buộc”.
Cụ thể:
Giáo viên dạy khái niệm và kỹ năng (concepts & skills), chứ không đọc–giảng lại y nguyên từng bài trong sách. Ví dụ: dạy cách cộng/trừ có nhớ hai chữ số, hay dạy các dạng từ số nhiều (plurals), giáo viên sẽ dùng nhiều nguồn: video, worksheet, trò chơi, dự án nhóm, hoạt động thực hành… chứ không chỉ “đọc sách – sao chép bài tập”.
Textbook chỉ được dùng khi cần để tra định nghĩa, đọc câu chuyện hay tìm hiểu khái niệm; còn các dạng sách bài tập, tài liệu in rời, hoạt động nhóm mới thường xuyên được sử dụng trong lớp.

Tác động của “thương mại hóa” sách giáo khoa
Vì thị trường sách giáo khoa Mỹ rất lớn nên các tập đoàn xuất bản cạnh tranh mạnh, chi phí đầu tư vào marketing, thiết kế, công cụ hỗ trợ kỹ thuật số… cực kỳ cao.
Kết quả là:
Cứ 2–3 năm, một số trường lại đổi sách giáo khoa do sự thay đổi hợp đồng, đấu thầu, hoặc vì nhà trường nhận được “ưu đãi” từ nhà xuất bản.
Sự đổi sách thường xuyên đôi khi dẫn đến tình trạng sách cũ chưa kịp phát huy hiệu quả, chưa được đánh giá kỹ, đã phải thay thế bằng bộ sách mới. Điều này làm gián đoạn quá trình dạy–học, gây khó khăn cho giáo viên và phụ huynh, đồng thời làm giảm tính ổn định về chất lượng chương trình.
Sách giáo khoa chỉ là “khung xương”
Một trong những thông điệp quan trọng nhất từ bài viết của cô giáo Thu Hồng là: “Sách giáo khoa chỉ là phần nhỏ của chương trình học, chỉ như khung xương và nguồn tham khảo để giáo viên xây dựng bài dạy.”
Điều này có nghĩa là:
Nếu phụ huynh Việt Nam muốn cho con học thử chương trình tiểu học Mỹ, không nhất thiết phải mua đúng sách giáo khoa như ở Mỹ. Chỉ cần nắm được khung chương trình, danh mục khái niệm và kỹ năng từng lớp là có thể tìm các tài liệu thay thế trên mạng, video, bài tập, dự án… để học.
Mô hình “sách giáo khoa không bắt buộc, giáo viên chủ động lựa chọn, kết hợp nhiều nguồn tài liệu” rất phù hợp với xu hướng phát triển năng lực, tư duy và kỹ năng hơn là chỉ ghi nhớ và làm bài tập sách vở.

Bài học nào có thể tham khảo cho Việt Nam?
So sánh với bối cảnh Việt Nam, nơi bộ sách giáo khoa vẫn có vai trò rất nặng nề trong đánh giá, thi cử và định hướng dạy học, cách dùng sách giáo khoa ở Mỹ đặt ra vài câu hỏi gợi mở
Chúng ta có thể đẩy sách giáo khoa xuống vai trò “tài liệu tham khảo quan trọng” thay vì “luật bất biến” hay không?
Có thể cho phép các trường, quận, tỉnh lựa chọn bộ sách phù hợp với địa phương mình, trong khuôn khổ khung chương trình chung của quốc gia hay không?
Có thể tăng tỷ trọng tài liệu bổ trợ, video, bài tập thực hành, dự án, hoạt động nhóm thay vì dồn mọi thứ vào một bộ sách giáo khoa dày cộp?
Rõ ràng, việc học của học sinh không nên phụ thuộc 100% vào một cuốn sách hay một bộ sách. Khi sách giáo khoa chỉ là khung xương, còn giáo viên là “bác sĩ” chọn dinh dưỡng thích hợp cho học sinh, thì chất lượng giáo dục sẽ bớt cứng nhắc, linh hoạt và sát thực tế hơn.
Theo: giaoduc.net.vn

